Tâm HSK

人类

rénlèi
nhân loại
nhân loại; chủng tộc loài người

人类 (rénlèi, Hán Việt: nhân loại) nghĩa là nhân loại; chủng tộc loài người. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

类 loại · 9 từ