Tâm HSK

他人

tārén
tha nhân
người khác; ai đó khác

他人 (tārén, Hán Việt: tha nhân) nghĩa là người khác; ai đó khác. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

他 tha · 4 từ

人 nhân · 142 từ