他人 (tārén, Hán Việt: tha nhân) nghĩa là người khác; ai đó khác. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
他人 (tārén, Hán Việt: tha nhân) nghĩa là người khác; ai đó khác. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.