伞 sǎntáncái ô; cái dù HSK 3 伞 (sǎn, Hán Việt: tán) nghĩa là cái ô; cái dù. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 伞 Cụm từ thường gặp có 伞跳伞tiàosǎnnhảy dù