Tâm HSK

传授

chuánshòu
truyện thụ
truyền dạy; truyền đạt; giảng dạy

传授 (chuánshòu, Hán Việt: truyện thụ) nghĩa là truyền dạy; truyền đạt; giảng dạy. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

传 truyện · 26 từ

授 thụ · 5 từ