Tâm HSK

体制

tǐzhì
thể chế
hệ thống; tổ chức

体制 (tǐzhì, Hán Việt: thể chế) nghĩa là hệ thống; tổ chức. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

体 thể · 51 từ

制 chế · 32 từ