Tâm HSK

便捷

biànjié
tiện tiệp
tiện lợi và nhanh chóng

便捷 (biànjié, Hán Việt: tiện tiệp) nghĩa là tiện lợi và nhanh chóng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

便 tiện · 17 từ

捷 tiệp · 3 từ