Tâm HSK

便于

biànyú
tiện vu
dễ dàng để; thuận tiện cho

便于 (biànyú, Hán Việt: tiện vu) nghĩa là dễ dàng để; thuận tiện cho. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

便 tiện · 17 từ

于 vu · 45 từ