Tâm HSK

语法

yǔfǎ
ngữ pháp
ngữ pháp

语法 (yǔfǎ, Hán Việt: ngữ pháp) nghĩa là ngữ pháp. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

语 ngữ · 24 từ

法 pháp · 31 từ