语法 (yǔfǎ, Hán Việt: ngữ pháp) nghĩa là ngữ pháp. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
语 ngữ · 24 từ
汉语hànyǔNgôn ngữ tiếng Trung语言yǔyánngôn ngữ外语wàiyǔngôn ngữ nước ngoài词语cíyǔtừ口语kǒuyǔlời nói thông thường语气yǔqìgiọng điệu语音yǔyīnâm thanh lời nói言语yányǔtừ ngữ