便利店 (biànlìdiàn, Hán Việt: tiện lợi điếm) nghĩa là cửa hàng tiện lợi. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
便 tiện · 17 từ
便宜piányirẻ方便fāngbiàntiện lợi方便面fāngbiànmiànmì ăn liền随便suíbiàntuỳ ý顺便shùnbiànmột cách thuận tiện不便bùbiànbất tiện便于biànyúdễ dàng để便利biànlìthuận tiện
利 lợi · 28 từ
顺利shùnlìmột cách suôn sẻ流利liúlìlưu loát利用lìyòngtận dụng胜利shènglìchiến thắng权利quánlìquyền lợi利益lìyìlợi ích利润lìrùnlợi nhuận有利yǒulìcó lợi