旅店 (lǚdiàn, Hán Việt: lữ điếm) nghĩa là quán trọ; khách sạn nhỏ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
旅 lữ · 8 từ
旅游lǚyóudu lịch旅行lǚxíngdu lịch旅馆lǚguǎnkhách sạn旅客lǚkèdu khách旅行社lǚxíngshècông ty du lịch旅途lǚtúhành trình旅程lǚchénghành trình