Tâm HSK

有利

yǒulì
hữu lợi
có lợi; thuận lợi

有利 (yǒulì, Hán Việt: hữu lợi) nghĩa là có lợi; thuận lợi. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 有利

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

有 hữu · 71 từ

利 lợi · 28 từ