Tâm HSK

不便

bùbiàn
bất tiện
bất tiện; không thích hợp; không phù hợp

不便 (bùbiàn, Hán Việt: bất tiện) nghĩa là bất tiện; không thích hợp; không phù hợp. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

不 bất · 207 từ

便 tiện · 17 từ