Tâm HSK

停下

tíngxià
đình hạ
dừng lại

停下 (tíngxià, Hán Việt: đình hạ) nghĩa là dừng lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

停 đình · 14 từ

下 hạ · 68 từ