兜售 (dōushòu, Hán Việt: đâu thụ) nghĩa là rao bán; bán dạo. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
兜售 (dōushòu, Hán Việt: đâu thụ) nghĩa là rao bán; bán dạo. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.