Tâm HSK

销售

xiāoshòu
tiêu thụ
bán; tiếp thị; bán hàng (đại diện, hợp đồng v.v.)

销售 (xiāoshòu, Hán Việt: tiêu thụ) nghĩa là bán; tiếp thị; bán hàng (đại diện, hợp đồng v.v.). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

销 tiêu · 11 từ

售 thụ · 8 từ