Tâm HSK

凭证

píngzhèng
bằng chứng
bằng chứng; chứng chỉ; biên lai

凭证 (píngzhèng, Hán Việt: bằng chứng) nghĩa là bằng chứng; chứng chỉ; biên lai. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

凭 bằng · 4 từ

证 chứng · 21 từ