Tâm HSK

切

qiē
thiết
cắt; thái; khắc; (toán) tiếp tuyến

切 (qiē, Hán Việt: thiết) nghĩa là cắt; thái; khắc; (toán) tiếp tuyến. Đây là từ vựng HSK 5.

Các nghĩa và cách đọc

  • qiē cắt; thái; khắc; (toán) tiếp tuyến
  • qiè nhất định; hoàn toàn (không); (thán từ khinh bỉ hoặc bác bỏ) Phải rồi.; Chậc!; mài

Cụm từ thường gặp có 切

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

切 thiết · 15 từ