切身 (qièshēn, Hán Việt: thiết thân) nghĩa là trực tiếp; liên quan đến bản thân; cá nhân. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
切 thiết · 15 từ
一切yīqièmọi thứ密切mìqiègần gũi亲切qīnqièthân thiện迫切pòqièkhẩn cấp切实qièshíkhả thi急切jíqièháo hức切除qiēchúcắt bỏ确切quèqièrõ ràng