Tâm HSK

切身

qièshēn
thiết thân
trực tiếp; liên quan đến bản thân; cá nhân

切身 (qièshēn, Hán Việt: thiết thân) nghĩa là trực tiếp; liên quan đến bản thân; cá nhân. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

切 thiết · 15 từ

身 thân · 38 từ