Tâm HSK

动态

dòngtài
động thái
chuyển động; chuyển dịch; phát triển

动态 (dòngtài, Hán Việt: động thái) nghĩa là chuyển động; chuyển dịch; phát triển. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

动 động · 77 từ

态 thái · 11 từ