Tâm HSK

包

bāo
bao
túi, bao; gói

包 (bāo, Hán Việt: bao) nghĩa là túi, bao; gói. Đây là từ vựng HSK 2.

Cụm từ thường gặp có 包

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

包 bao · 19 từ