Tâm HSK

医务

yīwù
y vụ
công việc y tế

医务 (yīwù, Hán Việt: y vụ) nghĩa là công việc y tế. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

医 y · 10 từ

务 vụ · 24 từ