Tâm HSK

参军

cānjūn
tham quân
nhập ngũ

参军 (cānjūn, Hán Việt: tham quân) nghĩa là nhập ngũ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

参 tham · 10 từ

军 quân · 15 từ