Tâm HSK

受害

shòuhài
thụ hại
bị thiệt hại, bị thương v.v.; bị hỏng; bị thương

受害 (shòuhài, Hán Việt: thụ hại) nghĩa là bị thiệt hại, bị thương v.v.; bị hỏng; bị thương. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 受害

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

受 thụ · 24 từ

害 hại · 21 từ