Tâm HSK

口音

kǒuyīn
khẩu âm
(ngôn ngữ học) âm thanh lời nói

口音 (kǒuyīn, Hán Việt: khẩu âm) nghĩa là (ngôn ngữ học) âm thanh lời nói. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • kǒu yīn (ngôn ngữ học) âm thanh lời nói
  • kǒu yin giọng; giọng địa phương

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

口 khẩu · 46 từ

音 âm · 15 từ