Tâm HSK

只

zhǐ
chỉ
chỉ

只 (zhǐ, Hán Việt: chỉ) nghĩa là chỉ. Đây là từ vựng HSK 1.

Các nghĩa và cách đọc

  • zhǐ chỉ; chỉ đơn thuần; chỉ là
  • zhī hạt bắt đầu chín

Cụm từ thường gặp có 只

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

只 chỉ · 11 từ