号码 (hàomǎ, Hán Việt: hào mã) nghĩa là số. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
号 hào · 19 từ
信号xìnhàotín hiệu账号zhànghàosố tài khoản挂号guàhàođăng ký符号fúhàoký hiệu型号xínghàomẫu称号chēnghàotên口号kǒuhàokhẩu hiệu号召hàozhàokêu gọi