数码 (shùmǎ, Hán Việt: sổ mã) nghĩa là số; chữ số; số liệu. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
数 sổ · 27 từ
数学shùxuétoán học数字shùzìchữ số数量shùliàngsố lượng人数rénshùsố lượng người多数duōshùđa số少数shǎoshùsố lượng nhỏ分数fēnshùđiểm数据shùjùdữ liệu