Tâm HSK

筹码

chóumǎ
trù mã
quân bài thương lượng; phỉnh chơi game; chip ở sòng bạc

筹码 (chóumǎ, Hán Việt: trù mã) nghĩa là quân bài thương lượng; phỉnh chơi game; chip ở sòng bạc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

筹 trù · 9 từ

码 mã · 7 từ