Tâm HSK

听从

tīngcóng
thính tòng
nghe theo; tuân theo; lắng nghe

听从 (tīngcóng, Hán Việt: thính tòng) nghĩa là nghe theo; tuân theo; lắng nghe. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

听 thính · 18 từ

从 tòng · 23 từ