Tâm HSK

响应

xiǎngyìng
hưởng ứng
đáp lại; trả lời

响应 (xiǎngyìng, Hán Việt: hưởng ứng) nghĩa là đáp lại; trả lời. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

响 hưởng · 9 từ

应 ứng · 24 từ