Tâm HSK

减速

jiǎnsù
giảm tốc
giảm tốc độ; chậm lại

减速 (jiǎnsù, Hán Việt: giảm tốc) nghĩa là giảm tốc độ; chậm lại. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

减 giảm · 8 từ

速 tốc · 13 từ