Tâm HSK

衰减

shuāijiǎn
suy giảm
suy yếu; suy giảm

衰减 (shuāijiǎn, Hán Việt: suy giảm) nghĩa là suy yếu; suy giảm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

衰 suy · 5 từ

减 giảm · 8 từ