Tâm HSK

团

tuán
đoàn
tròn; cục; khối

团 (tuán, Hán Việt: đoàn) nghĩa là tròn; cục; khối. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 团

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

团 đoàn · 13 từ