围 wéivibao quanh; bao vây; xung quanh HSK 5 围 (wéi, Hán Việt: vi) nghĩa là bao quanh; bao vây; xung quanh. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 围 Cụm từ thường gặp có 围周围zhōuwéivùng lân cận范围fànwéiphạm vi围绕wéiràoxoay quanh围巾wéijīnkhăn quàng氛围fēnwéibầu không khí包围bāowéibao vây围墙wéiqiángtường bao解围jiěwéigiải vây