Tâm HSK

范围

fànwéi
phạm vi
phạm vi; quy mô; giới hạn

范围 (fànwéi, Hán Việt: phạm vi) nghĩa là phạm vi; quy mô; giới hạn. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

范 phạm · 9 từ

围 vi · 8 từ