范围 (fànwéi, Hán Việt: phạm vi) nghĩa là phạm vi; quy mô; giới hạn. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
范 phạm · 9 từ
示范shìfàntrình diễn规范guīfànchuẩn mực模范mófànhình mẫu防范fángfàncảnh giác师范shīfànđào tạo giáo viên范畴fànchóuphạm trù典范diǎnfànhình mẫu风范fēngfànphong thái