规范 (guīfàn, Hán Việt: quy phạm) nghĩa là chuẩn mực; tiêu chuẩn; quy cách. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
规 quy · 15 từ
规定guīdìngquy định规则guīzéquy tắc规模guīmóquy mô规律guīlǜquy luật规划guīhuàlập kế hoạch常规chángguīquy tắc ứng xử规矩guījunghĩa đen: compa và thước vuông法规fǎguīluật pháp