Tâm HSK

围墙

wéiqiáng
vi tường
tường bao; rào chắn

围墙 (wéiqiáng, Hán Việt: vi tường) nghĩa là tường bao; rào chắn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

围 vi · 8 từ

墙 tường · 4 từ