Tâm HSK

墙壁

qiángbì
tường bích
tường

墙壁 (qiángbì, Hán Việt: tường bích) nghĩa là tường. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

墙 tường · 4 từ

壁 bích · 5 từ