Tâm HSK

大于

dàyú
đại vu
lớn hơn; to hơn; nhiều hơn

大于 (dàyú, Hán Việt: đại vu) nghĩa là lớn hơn; to hơn; nhiều hơn. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

于 vu · 45 từ