Tâm HSK

大厅

dàtīng
đại thính
sảnh; hành lang

大厅 (dàtīng, Hán Việt: đại thính) nghĩa là sảnh; hành lang. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

大 đại · 110 từ

厅 thính · 4 từ