餐厅 (cāntīng, Hán Việt: xan thính) nghĩa là phòng ăn; sảnh ăn; nhà hàng. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
餐 xan · 15 từ
早餐zǎocānbữa sáng晚餐wǎncānbữa tối午餐wǔcānbữa trưa快餐kuàicānthức ăn nhanh中餐zhōngcānbữa trưa餐饮cānyǐnđồ ăn và thức uống西餐xīcānMón ăn kiểu Tây用餐yòngcānăn bữa