Tâm HSK

西餐

xīcān
tây xan
Món ăn kiểu Tây

西餐 (xīcān, Hán Việt: tây xan) nghĩa là Món ăn kiểu Tây. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

西 tây · 14 từ

餐 xan · 15 từ