Tâm HSK

快餐

kuàicān
khoái xan
thức ăn nhanh; đồ ăn nhẹ; bữa ăn nhanh

快餐 (kuàicān, Hán Việt: khoái xan) nghĩa là thức ăn nhanh; đồ ăn nhẹ; bữa ăn nhanh. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

快 khoái · 18 từ

餐 xan · 15 từ