Tâm HSK

愉快

yúkuài
du khoái
vui tươi; một cách vui vẻ; vui thích

愉快 (yúkuài, Hán Việt: du khoái) nghĩa là vui tươi; một cách vui vẻ; vui thích. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

快 khoái · 18 từ