Tâm HSK

午餐

wǔcān
ngọ xan
bữa trưa; buổi ăn trưa

午餐 (wǔcān, Hán Việt: ngọ xan) nghĩa là bữa trưa; buổi ăn trưa. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

午 ngọ · 7 từ

餐 xan · 15 từ