午餐 (wǔcān, Hán Việt: ngọ xan) nghĩa là bữa trưa; buổi ăn trưa. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
午 ngọ · 7 từ
午饭wǔfànbữa trưa下午xiàwǔbuổi chiều上午shàngwǔbuổi sáng中午zhōngwǔbuổi trưa午睡wǔshuìngủ trưa端午节duānwǔjiéLễ hội Thuyền Rồng