午睡 (wǔshuì, Hán Việt: ngọ thụy) nghĩa là ngủ trưa; giấc ngủ ngắn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
午 ngọ · 7 từ
午饭wǔfànbữa trưa下午xiàwǔbuổi chiều上午shàngwǔbuổi sáng中午zhōngwǔbuổi trưa午餐wǔcānbữa trưa端午节duānwǔjiéLễ hội Thuyền Rồng