Tâm HSK

睡着

shuìzháo
thụy trứ
ngủ thiếp đi

睡着 (shuìzháo, Hán Việt: thụy trứ) nghĩa là ngủ thiếp đi. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

睡 thụy · 6 từ

着 trứ · 32 từ