度过 (dùguò, Hán Việt: độ quá) nghĩa là trải qua; dành (thời gian); sống sót. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
度 độ · 37 từ
速度sùdùtốc độ态度tàiducách thức温度wēndùnhiệt độ度假dùjiàđi nghỉ mát摄氏度shèshìdù°C程度chéngdùmức độ角度jiǎodùgóc高度gāodùchiều cao