Tâm HSK

夺取

duóqǔ
đoạt thủ
chiếm lấy; đoạt được; giành quyền kiểm soát

夺取 (duóqǔ, Hán Việt: đoạt thủ) nghĩa là chiếm lấy; đoạt được; giành quyền kiểm soát. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

夺 đoạt · 8 từ

取 thủ · 26 từ