完美 (wánměi, Hán Việt: hoàn mĩ) nghĩa là hoàn hảo. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
完 hoàn · 11 từ
完成wánchénghoàn thành完全wánquánhoàn chỉnh完整wánzhěnghoàn chỉnh完善wánshàntoàn diện完毕wánbìhoàn thành完了wánlehoàn thành完蛋wándànxong đời完好wánhǎonguyên vẹn